密燕 mì yàn · mật yến Hán Việt: mật yến · Pinyin: mì yàn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 燕 (yến)Pinyinmì yànHán Việtmật yếnCấu tạo密 + 燕 · mật + yến nghĩa thành phần: mật + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"密宴"。