密爾 mì ěr · mật nhĩ Hán Việt: mật nhĩ · Pinyin: mì ěr Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ)Pinyinmì ěrHán Việtmật nhĩCấu tạo密 + 爾 · mật + nhĩ nghĩa thành phần: mật + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 量詞,表示長度的英制單位,等於一英寸的一千分之一或零點零二五四毫米,為英文mil的音譯。