密率
mật suất
Hán Việt: mật suất · Pinyin: mì lǜ
Tổng quan
hư Mật độ 密度. mật suất mật suất ☆Như Mật độ 密度.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Mật độ 密度. mật suất mật suất ☆Như Mật độ 密度.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安静; 圆周率的较精确值。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安静。 2.圆周率的较精确值。