密瓜 mật qua Hán Việt: mật qua Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 瓜 (qua)Hán Việtmật quaCấu tạo密 + 瓜 · mật + qua nghĩa thành phần: mật + qua Nghĩa EngCihui 密瓜 ìguā n. honeydew melon M:ge/²zhī