密畫 mì huà · mật họa Hán Việt: mật họa · Pinyin: mì huà Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 畫 (họa)Pinyinmì huàHán Việtmật họaCấu tạo密 + 畫 · mật + họa nghĩa thành phần: mật + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机密的谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.机密的谋划。jaJMdict detailed drawing or picture