密畫 mì huà · mật họa Hán Việt: mật họa · Pinyin: mì huà Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 畫 (họa)Pinyinmì huàHán Việtmật họaCấu tạo密 + 畫 · mật + họa nghĩa thành phần: mật + họa