密益 mật ích Hán Việt: mật ích Tổng quan mật ích (術語)秘密之利益也。止觀四曰:「冥熏密益。」☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 益 (ích)Hán Việtmật íchCấu tạo密 + 益 · mật + ích nghĩa thành phần: mật + ích Nghĩa ViệtCihui mật ích (術語)秘密之利益也。止觀四曰:「冥熏密益。」☸