密石

mì shí mật thạch

Hán Việt: mật thạch · Pinyin: mì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以纹理细密之石打磨; 指纹理细密之石; 细碎的石子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以纹理细密之石打磨。 2.指纹理细密之石。 3.细碎的石子。