密碼學

mì mǎ xuémật mã học

Hán Việt: mật mã học · Pinyin: mì mǎ xué

Tổng quan

mật mã học

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật mã học
  • Biên soạn cryptography

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cryptology

Eng

  • Cihui cryptography

Đức

  • Handedict Kryptografie

Từ liên quan

Gần nghĩa

密碼子 · 密碼鎖 · 密碼 · 密碼保護 · 密碼電報 · 密碼貨幣 · 密码使用法 · 密码索引书