密碼學 mì mǎ xué · mật mã học Hán Việt: mật mã học · Pinyin: mì mǎ xué Tổng quan mật mã học Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 學 (học)Pinyinmì mǎ xuéHán Việtmật mã họcCấu tạo密 + 碼 + 學 · mật + mã + học nghĩa thành phần: mật + mã + học Nghĩa ViệtCihui mật mã họcEngCC-CEDICT cryptographyCihui cryptography