密禱 mì dǎo · mật đảo Hán Việt: mật đảo · Pinyin: mì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 禱 (đảo)Pinyinmì dǎoHán Việtmật đảoCấu tạo密 + 禱 · mật + đảo nghĩa thành phần: mật + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中祈祷。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中祈祷。