密章
mật chương
Hán Việt: mật chương · Pinyin: mì zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的奏章。《新唐書.卷二○二.文藝傳中.鄭虔傳》:「求攝市令,潛以密章達靈武。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘密奏章; 即密印。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秘密奏章。 2.即密印。
Hán Việt: mật chương · Pinyin: mì zhāng