密筩 mì tóng · mật đồng Hán Việt: mật đồng · Pinyin: mì tóng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 筩 (đồng)Pinyinmì tóngHán Việtmật đồngCấu tạo密 + 筩 · mật + đồng nghĩa thành phần: mật + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓜名。Tân Hoa Tự Điển 1.瓜名。