密筱

mì xiǎo mật tiểu

Hán Việt: mật tiểu · Pinyin: mì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密生的竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密生的竹。