密簡 mì jiǎn · mật giản Hán Việt: mật giản · Pinyin: mì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 簡 (giản)Pinyinmì jiǎnHán Việtmật giảnCấu tạo密 + 簡 · mật + giản nghĩa thành phần: mật + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仔细选择。Tân Hoa Tự Điển 1.仔细选择。