密箐 mì qìng Pinyin: mì qìng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 箐Pinyinmì qìngCấu tạo密 + 箐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂密的竹林。Tân Hoa Tự Điển 1.茂密的竹林。