密籬 mật li Hán Việt: mật li Tổng quan rậm, um tùm, mập, chắc nịch (người) Cấu tạo: 密 (mật) + 籬 (li)Hán Việtmật liCấu tạo密 + 籬 · mật + li nghĩa thành phần: mật + li Nghĩa ViệtCihui rậm, um tùm, mập, chắc nịch (người)