密籬

mật li

Hán Việt: mật li

Tổng quan

rậm, um tùm, mập, chắc nịch (người)

Cấu tạo: (mật) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rậm, um tùm, mập, chắc nịch (người)