密篱

mật li

Hán Việt: mật li

Tổng quan

rậm, um tùm, mập, chắc nịch (người)

Cấu tạo: 密 (mật) + 籬 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng rào dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thickset

Từ liên quan

Gần nghĩa

密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使