密級 mì jí · mật cấp Hán Việt: mật cấp · Pinyin: mì jí Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 級 (cấp)Pinyinmì jíHán Việtmật cấpCấu tạo密 + 級 · mật + cấp nghĩa thành phần: mật + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家事务秘密程度的等级,一般分为绝密、机密、秘密三级。