密索 mì suǒ · mật tác Hán Việt: mật tác · Pinyin: mì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 索 (tác)Pinyinmì suǒHán Việtmật tácCấu tạo密 + 索 · mật + tác nghĩa thành phần: mật + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精密思索; 秘密搜索。Tân Hoa Tự Điển 1.精密思索。 2.秘密搜索。