密約
mật ước
Hán Việt: mật ước · Pinyin: mì yuē
Tổng quan
cuộc hẹn bí mật iều giao hẹn kín, riêng tư. mật ước mật ước ☆Điều giao hẹn kín, riêng tư. 1. mật ước. 秘密答訂的條約。 2. bí mật đính ước; ngầm hẹn ước. 秘密約定;秘密約會。
Nghĩa
Việt
- Cihui mật ước mật ước ☆Điều giao hẹn kín, riêng tư.
- Cihui cuộc hẹn bí mật iều giao hẹn kín, riêng tư. mật ước mật ước ☆Điều giao hẹn kín, riêng tư. 1. mật ước. 秘密答訂的條約。 2. bí mật đính ước; ngầm hẹn ước. 秘密約定;秘密約會。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.祕密約會。 2.祕密訂定的條約。如:「雅爾達密約」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘密约会; 秘密约定; 秘密的约言; 秘密条约;秘密契约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秘密约会。 2.秘密约定。 3.秘密的约言。 4.秘密条约;秘密契约。
Eng
- CC-CEDICT secret appointment
- Cihui secret appointment
ja
- JMdict secret agreement