密網 mật võng Hán Việt: mật võng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 網 (võng)Hán Việtmật võngCấu tạo密 + 網 · mật + võng nghĩa thành phần: mật + võng Nghĩa EngCihui 密網 ìwǎng n. severe and exacting laws