密義 mì yì · mật nghĩa Hán Việt: mật nghĩa · Pinyin: mì yì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 義 (nghĩa)Pinyinmì yìHán Việtmật nghĩaCấu tạo密 + 義 · mật + nghĩa nghĩa thành phần: mật + nghĩa Nghĩa ViệtCihui mật nghĩa (雜語)深密之義理也。楞嚴經一曰:「欽奉慈嚴將求密義。」☸