密翳 mì yì · mật ế Hán Việt: mật ế · Pinyin: mì yì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 翳 (ế)Pinyinmì yìHán Việtmật ếCấu tạo密 + 翳 · mật + ế nghĩa thành phần: mật + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓阴遮蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.浓阴遮蔽。