密育 mật dục Hán Việt: mật dục Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 育 (dục)Hán Việtmật dụcCấu tạo密 + 育 · mật + dục nghĩa thành phần: mật + dục Nghĩa EngCihui 密育 mìyù n. 1. short intervals between births 2. frequent births