密緻
mật trí
Hán Việt: mật trí · Pinyin: mì zhì
Tổng quan
chặt chẽ | dày đặc | khít nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui chặt chẽ | dày đặc | khít nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細密堅緻。漢.陸賈《新語.資質》:「精悍直理,密緻博通。」也作「密致」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"密致"。
Eng
- CC-CEDICT compact; dense; close-spaced
- Cihui compact; dense; close-spaced