密航

mật hàng

Hán Việt: mật hàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (hàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密航行。如:「我們向北極作了一次密航。」「這艘潛艇炸毀了敵軍的航空母艦,順利完成此次的密航任務。」

Eng

  • Cihui 密航 ìháng n. navigate secretly

ja

  • JMdict smuggling (people)|stowing away