密蔭 mì yīn · mật ấm Hán Việt: mật ấm · Pinyin: mì yīn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 蔭 (ấm)Pinyinmì yīnHán Việtmật ấmCấu tạo密 + 蔭 · mật + ấm nghĩa thành phần: mật + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓密的树荫。Tân Hoa Tự Điển 1.浓密的树荫。