密蒙 mì méng · mật mông Hán Việt: mật mông · Pinyin: mì méng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 蒙 (mông)Pinyinmì méngHán Việtmật môngCấu tạo密 + 蒙 · mật + mông nghĩa thành phần: mật + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密。