密蓬蓬 mì péng péng · mật bồng bồng Hán Việt: mật bồng bồng · Pinyin: mì péng péng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 蓬 (bồng) + 蓬 (bồng)Pinyinmì péng péngHán Việtmật bồng bồngCấu tạo密 + 蓬 + 蓬 · mật + bồng + bồng nghĩa thành phần: mật + bồng + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂盛丛集的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛丛集的样子。