密藏

mì cáng mật tàng

Hán Việt: mật tàng · Pinyin: mì cáng

Tổng quan

mật tạng (術語)真言之經典也。僧史略上曰:「密藏者,陀羅尼法也。是法秘密,非二乘境界諸佛菩薩所能游履也。」二教論上曰:「法佛談話,謂之密藏,言秘奧實說。」☸

Cấu tạo: (mật) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật tạng (術語)真言之經典也。僧史略上曰:「密藏者,陀羅尼法也。是法秘密,非二乘境界諸佛菩薩所能游履也。」二教論上曰:「法佛談話,謂之密藏,言秘奧實說。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中收藏;秘密收藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中收藏;秘密收藏。