密親 mì qīn · mật thân Hán Việt: mật thân · Pinyin: mì qīn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 親 (thân)Pinyinmì qīnHán Việtmật thânCấu tạo密 + 親 · mật + thân nghĩa thành phần: mật + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最親近的親戚。《文選.江淹.雜體詩.陸平原》:「明發眷桑梓,永歎懷密親。」EngCihui 密親 ìqīn n. close relatives