密詔

mì zhào mật chiếu

Hán Việt: mật chiếu · Pinyin: mì zhào

Tổng quan

chiếu chỉ mật

Cấu tạo: (mật) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu chỉ mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的詔令。《後漢書.卷九.孝獻帝紀》:「越騎校尉种輯受密詔誅曹操,事洩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密的诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密的诏书。

Eng

  • CC-CEDICT secret imperial edict
  • Cihui secret imperial edict