密諗 mì shěn · mật thẩm Hán Việt: mật thẩm · Pinyin: mì shěn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 諗 (thẩm)Pinyinmì shěnHán Việtmật thẩmCấu tạo密 + 諗 · mật + thẩm nghĩa thành phần: mật + thẩm