密議

mì yì mật nghị

Hán Việt: mật nghị · Pinyin: mì yì

Tổng quan

mật nghị: thương nghị bí mật/bàn bạc bí mật

Cấu tạo: (mật) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật nghị: thương nghị bí mật/bàn bạc bí mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密计议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密计议。

Eng

  • Cihui 密議 ìyì* v. confer secretly