密讲 mật giảng Hán Việt: mật giảng Tổng quan mật giảng (雜語)密典之講演也。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 讲 (giảng)Hán Việtmật giảngCấu tạo密 + 讲 · mật + giảng nghĩa thành phần: mật + giảng Nghĩa ViệtCihui mật giảng (雜語)密典之講演也。☸