密諦 mì dì · mật đế Hán Việt: mật đế · Pinyin: mì dì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 諦 (đế)Pinyinmì dìHán Việtmật đếCấu tạo密 + 諦 · mật + đế nghĩa thành phần: mật + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓微妙而真实的法门。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓微妙而真实的法门。