密貼 mật thiếp Hán Việt: mật thiếp Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 貼 (thiếp)Hán Việtmật thiếpCấu tạo密 + 貼 · mật + thiếp nghĩa thành phần: mật + thiếp Nghĩa EngCihui 密貼 ìtiē a.t. closely fitting