密賜 mì cì · mật tứ Hán Việt: mật tứ · Pinyin: mì cì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 賜 (tứ)Pinyinmì cìHán Việtmật tứCấu tạo密 + 賜 · mật + tứ nghĩa thành phần: mật + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密赐予; 指秘密赐予之物。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密赐予。 2.指秘密赐予之物。