密蹡蹡 mì qiāng qiāng · mật thương thương Hán Việt: mật thương thương · Pinyin: mì qiāng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 蹡 (thương) + 蹡 (thương)Pinyinmì qiāng qiāngHán Việtmật thương thươngCấu tạo密 + 蹡 + 蹡 · mật + thương + thương nghĩa thành phần: mật + thương + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"密锵锵"。