密蹡蹡

mì qiāng qiāngmật thương thương

Hán Việt: mật thương thương · Pinyin: mì qiāng qiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"密锵锵"。

Cấu tạo: 密 (mật) + 蹡 (thương) + 蹡 (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"密锵锵"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹡蹡 · 蹡蹡济济 · 蹡蹡濟濟