密近

mì jìn mật cận

Hán Việt: mật cận · Pinyin: mì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王左右亲近信用之人; 指接近帝王的机要职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王左右亲近信用之人。 2.指接近帝王的机要职位。