密邇 mì ěr · mật nhĩ Hán Việt: mật nhĩ · Pinyin: mì ěr Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 邇 (nhĩ)Pinyinmì ěrHán Việtmật nhĩCấu tạo密 + 邇 · mật + nhĩ nghĩa thành phần: mật + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠近;贴近密迩邻国|密迩先王其训。EngCihui 密邇 ì'ěr v.p. near; adjacent