密送
mật tống
Hán Việt: mật tống · Pinyin: mì sòng
Tổng quan
Bcc (trong email) | Gửi ẩn danh (trong email)
Nghĩa
Việt
- Cihui Bcc (trong email) | Gửi ẩn danh (trong email)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的把東西送給別人。《三國演義》第八回:「次日,便將家藏明珠數顆,令良匠嵌造金冠一頂,使人密送呂布。」
Eng
- CC-CEDICT Bcc (for email)|Blind carbon copy (for email)
- Cihui Bcc (for email); Blind carbon copy (for email)
ja
- JMdict sending in secret