密通
mật thông
Hán Việt: mật thông · Pinyin: mì tōng
Tổng quan
gầm trao tình cho nhau (nói về trai gái). mật thông mật thông ☆Ngầm trao tình cho nhau (nói về trai gái).
Nghĩa
Việt
- Cihui gầm trao tình cho nhau (nói về trai gái). mật thông mật thông ☆Ngầm trao tình cho nhau (nói về trai gái).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹近达。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹近达。
Eng
- Cihui 密通 ìtōng n./v. illicit connection with (the enemy/etc.)
ja
- JMdict adultery|illicit intercourse|secret communication (e.g. with the enemy)