密都 mì dōu · mật đô Hán Việt: mật đô · Pinyin: mì dōu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 都 (đô)Pinyinmì dōuHán Việtmật đôCấu tạo密 + 都 · mật + đô nghĩa thành phần: mật + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中天帝静居之地。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中天帝静居之地。