密量 mì liàng · mật lượng Hán Việt: mật lượng · Pinyin: mì liàng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 量 (lượng)Pinyinmì liàngHán Việtmật lượngCấu tạo密 + 量 · mật + lượng nghĩa thành phần: mật + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下估量。Tân Hoa Tự Điển 1.私下估量。