密鑰

mì yào mật thược

Hán Việt: mật thược · Pinyin: mì yào

Tổng quan

khóa (mật mã)

Cấu tạo: (mật) + (thược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa (mật mã)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中多读mìyào);密码和明码之间的对应替代关系。如以00、01、02、03代替字母A、B、C、D,那么00译成A,01译成B,02译成C,03译成D就是密钥。

Eng

  • CC-CEDICT (cryptography) key
  • Cihui 密鑰 mìyuè n. cipher; simple code