密鏘鏘
mật thương thương
Hán Việt: mật thương thương · Pinyin: mì qiāng qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"密蹡蹡"; 形容刀剑等兵器密集的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"密蹡蹡"。 2.形容刀剑等兵器密集的样子。
Hán Việt: mật thương thương · Pinyin: mì qiāng qiāng