密陽

mì yáng mật dương

Hán Việt: mật dương · Pinyin: mì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指浓荫遮蔽不见阳光的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浓荫遮蔽不见阳光的地方。