密陀僧

mì tuó sēng mật đà tăng

Hán Việt: mật đà tăng · Pinyin: mì tuó sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (đà) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物名。其成分为氧化铅。黄色或红褐色粉末。可入药。外用有杀虫﹑消积﹑消肿毒等功效;内服能镇心治惊。也用来制造蓄电池﹑颜料等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。其成分为氧化铅。黄色或红褐色粉末。可入药。外用有杀虫﹑消积﹑消肿毒等功效;内服能镇心治惊。也用来制造蓄电池﹑颜料等。

Eng

  • Cihui 密陀僧 ìtuósēng n. <chem.> litharge; yellow lead

ja

  • JMdict litharge|lead monoxide