密院

mì yuànmật viện

Hán Việt: mật viện · Pinyin: mì yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代枢密院的省称。

Cấu tạo: 密 (mật) + 院 (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代枢密院的省称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使