密雨

mì yǔ mật vũ

Hán Việt: mật vũ · Pinyin: mì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細密不絕的雨。漢.揚雄《太玄經.卷一.少卦》:「上九,密雨溟沐,潤于枯櫝,三日射谷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细密的雨点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细密的雨点。